Có 1 kết quả:

juǎn céng yún

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) cirrostratus (cloud)
(2) also written 捲層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]

Từ điển Trung-Anh

(1) cirrostratus (cloud)
(2) also written 卷層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]