Có 1 kết quả:

juǎn qǐ ㄐㄩㄢˇ ㄑㄧˇ

1/1

juǎn qǐ ㄐㄩㄢˇ ㄑㄧˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to roll up
(2) to curl up
(3) (of dust etc) to swirl up

Từ điển Trung-Anh

variant of 捲起|卷起[juan3 qi3]

Một số bài thơ có sử dụng