Có 1 kết quả:

páng
Âm Pinyin: páng
Tổng nét: 7
Bộ: hàn 厂 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ一ノフノ丶
Thương Hiệt: MIKP (一戈大心)
Unicode: U+5390
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

páng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 龐|庞[pang2], huge
(2) enormous