Có 1 kết quả:

1/1

phồn thể

Từ điển phổ thông

lịch pháp, lịch chí

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ 曆.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Trị lí;
② Như 暦 (bộ 日), 歷 (bộ 止).

Từ điển Trung-Anh

(1) old variant of 曆|历[li4]
(2) old variant of 歷|历[li4]