Có 1 kết quả:

yán
Âm Pinyin: yán
Tổng nét: 16
Bộ: hàn 厂 (+14 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶ノ一ノフ一丨丨一一一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: FMNJK (火一弓十大)
Unicode: U+53B3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

yán

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. kín, chặt chẽ
2. nghiêm khắc
3. rất

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 嚴|严