Có 1 kết quả:

fǎn bǔ

1/1

fǎn bǔ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to support one's parents in their old age
(2) to show filial piety
(3) to to repay
(4) to return a favor

Một số bài thơ có sử dụng