Có 1 kết quả:

fǎn yìng

1/1

fǎn yìng

phồn thể

Từ điển phổ thông

phản ứng, đáp ứng lại, trả lời lại

Từ điển Trung-Anh

(1) to react
(2) to respond
(3) reaction
(4) response
(5) reply
(6) chemical reaction
(7) CL:個|个[ge4]