Có 1 kết quả:

zhuó
Âm Pinyin: zhuó
Unicode: U+53D5
Tổng nét: 8
Bộ: yòu 又 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丶フ丶フ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

zhuó

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Ngắn.
2. (Tính) Ít, không đủ.
3. (Động) Nối liền, liên kết.
4. (Động) Dừng lại, ngưng, nghỉ, thôi. § Cũng như “chỉ” 止.
5. (Động) § Cũng như “hệ” 係.
6. § Cũng như “tốc” 速.

Từ điển Trung-Anh

(1) to join together
(2) to lack
(3) narrow and shallow