Có 1 kết quả:

míng luò Sūn Shān

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to fall behind Sun Shan 孫山|孙山[Sun1 Shan1] (who came last in the imperial examination) (idiom)
(2) fig. to fail an exam
(3) to fall behind (in a competition)