Có 1 kết quả:

hán shā shè yǐng

1/1

hán shā shè yǐng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to attack someone by innuendo (idiom)
(2) to make oblique charges
(3) to make insinuations
(4) to insinuate