Có 1 kết quả:

xī xuè guǐ

1/1

xī xuè guǐ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) leech
(2) blood-sucking vermin
(3) vampire (translated European notion)
(4) fig. cruel exploiter, esp. a capitalist exploiting the workers