Có 1 kết quả:

chuī máo qiú cī

1/1

chuī máo qiú cī

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bới lông tìm vết

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to blow apart the hairs upon a fur to discover any defect (idiom); fig. to be fastidious
(2) nitpick