Có 1 kết quả:

chuī xiāo

1/1

chuī xiāo

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to play the xiao 簫|箫[xiao1] (mouth organ)
(2) to beg while playing pipes; cf politician Wu Zixu 伍子胥[Wu3 Zi3 xu1], c. 520 BC destitute refugee in Wu town, 吳市吹簫|吴市吹箫[Wu2 shi4 chui1 xiao1]
(3) to busk
(4) virtuoso piper wins a beauty, cf 玉人吹簫|玉人吹箫[yu4 ren2 chui1 xiao1]
(5) (slang) fellatio
(6) blowjob

Một số bài thơ có sử dụng