Có 1 kết quả:

tāi
Âm Pinyin: tāi
Tổng nét: 7
Bộ: kǒu 口 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丶丶
Thương Hiệt: RKI (口大戈)
Unicode: U+5454
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: taai1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tāi

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) tie
(2) necktie
(3) tire (Cantonese)

Từ ghép 1