Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: chī
Âm Nôm: te
Unicode: U+545E
Tổng nét: 8
Bộ: kǒu 口 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ一丨フ一
Thương Hiệt: RSMR (口尸一口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1