Có 1 kết quả:

pēn
Âm Pinyin: pēn
Tổng nét: 8
Bộ: kǒu 口 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨ノ丶一
Thương Hiệt: RDM (口木一)
Unicode: U+5460
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: bõm, bọn, nhổn
Âm Quảng Đông: pan3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

pēn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to spurt
(2) to blow out
(3) to puff out
(4) to snort