Có 1 kết quả:

hé shang dǎ sǎn , wú fǎ wú tiān

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. like a monk holding an umbrella — no hair, no sky (idiom) (punning on 髮|发[fa4] vs 法[fa3])
(2) fig. defying the law and the principles of heaven
(3) lawless