Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Nôm
Tổng nét: 8
Bộ: kǒu 口 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丨フ丨
Thương Hiệt: RKLB (口大中月)
Unicode: U+5498
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: ,

Tự hình 1