Có 3 kết quả:

liēliělie
Âm Pinyin: liē, liě, lie
Tổng nét: 9
Bộ: kǒu 口 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノフ丶丨丨
Thương Hiệt: RMNN (口一弓弓)
Unicode: U+54A7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lệ, liệt
Âm Nôm: lác, liệt, sèn, sẹt, xẹt
Âm Nhật (onyomi): レツ (retsu), レチ (rechi)
Âm Quảng Đông: le2, le4

Tự hình 2

1/3

liē

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. nói bậy, nói ba hoa
2. khóc nhèo nhẹo
3. nhếch mép
4. hài hước, buồn cười, thú vị

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Nhếch mép. ◎Như: “liệt chủy đại tiếu” 咧嘴大笑 nhếch mép cười lớn.
2. (Trợ) Rồi, đấy, thôi. § Dùng như 哪, 哩, 啦. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Bất quá thị cá lão phế vật bãi liệt” 不過是個老廢物罷咧 (Đệ tam thập cửu hồi) Chẳng qua là hạng già bỏ đi đấy thôi!
3. (Phó) “Liệt liệt” 咧咧 lung tung, bừa bãi (tiếng địa phương bắc Trung Quốc).
4. (Trạng thanh) “Liệt liệt” 咧咧 oe oe (tiếng trẻ con khóc, tiếng địa phương bắc Trung Quốc).

Từ điển Trần Văn Chánh

Nhếch mép: 咧着嘴笑 Cười nhếch cả mép; 辣得齜牙咧嘴 Cay đến nhe răng nhếch mép. Xem 咧 [lie], [lie].

Từ điển Trần Văn Chánh

【咧咧】liệt liệt [lielie] (đph) ① Nói bậy, ba hoa: 他就是好說,一天到晚瞎咧咧 Nó hay nói bậy, cứ ba hoa chích choè suốt ngày;
② (Khóc) nhèo nhẹo. Xem 咧 [liâ], [lie].

Từ điển Trần Văn Chánh

(đph) (trợ) Rồi, đấy: 好咧 Được rồi; 來咧 Đến rồi; 他還不願意咧! Nó vẫn chưa bằng lòng đấy! Xem 咧 [lie], [liâ].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Há lớn miệng ra — Một âm là Liệt.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng trợ từ cuối câu, dùng để nhấn mạnh — Một âm là Lệ.

Từ điển Trung-Anh

see 咧咧[lie1 lie1]

Từ ghép 4

liě

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Nhếch mép. ◎Như: “liệt chủy đại tiếu” 咧嘴大笑 nhếch mép cười lớn.
2. (Trợ) Rồi, đấy, thôi. § Dùng như 哪, 哩, 啦. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: “Bất quá thị cá lão phế vật bãi liệt” 不過是個老廢物罷咧 (Đệ tam thập cửu hồi) Chẳng qua là hạng già bỏ đi đấy thôi!
3. (Phó) “Liệt liệt” 咧咧 lung tung, bừa bãi (tiếng địa phương bắc Trung Quốc).
4. (Trạng thanh) “Liệt liệt” 咧咧 oe oe (tiếng trẻ con khóc, tiếng địa phương bắc Trung Quốc).

Từ điển Trung-Anh

to draw back the corners of one's mouth

Từ ghép 6

lie

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

modal particle expressing exclamation