Có 1 kết quả:

pài
Âm Pinyin: pài
Tổng nét: 9
Bộ: kǒu 口 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: 𠂢
Nét bút: 丨フ一ノノノフノ丶
Thương Hiệt: RHHV (口竹竹女)
Unicode: U+54CC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: paai3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

pài

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

used in transliteration

Từ ghép 2