Có 1 kết quả:

āi

1/1

āi

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. úi, ái, ai (thán từ biểu thị sự bất mãn hoặc kinh ngạc)
2. nhé (thán từ biểu thị sự nhắc nhở)
3. chà (thán từ biểu thị vừa ngạc nhiên vừa ca ngợi)

Từ điển trích dẫn

1. (Thán) Ôi, ui, úi, ái chà (biểu thị sự kinh ngạc, bất mãn; tiếng dùng để nhắc nhở, ca ngợi). ◇Lão Xá 老舍: “Ai nha, ngã vong liễu nhất kiện đại sự” 哎呀, 我忘了一件大事 (Chánh hồng kì hạ 正紅旗下) Ái chà, tôi quên mất một sự việc quan trọng!

Từ điển Trần Văn Chánh

(thán) ① Biểu thị sự bất mãn hoặc kinh ngạc: 哎,他怎麼能這麼做呢! Úi chà, sao nó có thể làm thế được!;
② Biểu thị sự nhắc nhở: 哎,你別上當啊! Này anh, chớ có mắc lừa đấy nhé!
③【哎呀】ai a [aiya] (thán) Chà! (biểu thị vừa ngạc nhiên vừa ca ngợi);
④【哎喲】ai yêu [aiyo] (thán) a. Biểu thị sự hết sức kinh ngạc: 哎喲,有人掉在河裡了! Trời đất! Có người rớt xuống sông rồi!; b. Biểu thị sự đau đớn không chịu nổi: 哎喲,過去的事別再提了 Ôi thôi, những việc đã qua đừng nhắc lại nữa; 哎喲!痛呀! Ui da! Đau quá!

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng kêu than tức giận.

Từ điển Trung-Anh

(1) hey!
(2) (interjection used to attract attention or to express surprise or disapprobation)

Từ ghép 5