Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: ,
Unicode: U+5519
Tổng nét: 10
Bộ: kǒu 口 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノフノ丶ノノ丶
Thương Hiệt: RKHF (口大竹火)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1