Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Hán Việt
Tổng nét: 10
Bộ: kǒu 口 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶ノ一一一ノフ
Thương Hiệt: RTGU (口廿土山)
Unicode: U+5534
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khảng
Âm Quảng Đông: goeng6

Tự hình 2