Có 2 kết quả:

chǎn chǎntān tān

1/2

chǎn chǎn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

relaxed and leisurely

tān tān

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of an animal) to pant
(2) grand
(3) majestic