Có 3 kết quả:

bo
Âm Pinyin: , , bo
Tổng nét: 11
Bộ: kǒu 口 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丶丶一フノ丨フ丶
Thương Hiệt: REDE (口水木水)
Unicode: U+5575
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ba
Âm Quảng Đông: bo1

Tự hình 2

1/3

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. cách, cạch, rắc (các tiếng động nhỏ)
2. hút vào, hít vào
3. (thán từ)

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Chánh

Trợ từ (dùng như 吧).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Ba 吧.

Từ điển Trung-Anh

(onom.) to bubble

Từ ghép 2

bo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

grammatical particle equivalent to 吧

Từ ghép 1