Có 1 kết quả:

sào
Âm Pinyin: sào
Unicode: U+55BF
Tổng nét: 13
Bộ: kǒu 口 (+10 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

sào

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

chirping of birds