Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 14
Bộ: kǒu 口 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶
Thương Hiệt: RIHF (口戈竹火)
Unicode: U+5601
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: táp, thích
Âm Nôm: thách
Âm Quảng Đông: ci1, cik1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: thích tra 嘁喳)

Từ điển trích dẫn

1. § Xem “thích thích tra tra” 嘁嘁喳喳.

Từ điển Trần Văn Chánh

① 【嘁喳】thích tra [qicha] Nói thì thầm;
②【嘁嘁喳喳】thích thích tra tra [qiqicha cha] Tiếng nói thì thầm.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng nói, tiếng xì xào.

Từ điển Trung-Anh

whispering sound

Từ ghép 2