Có 1 kết quả:

yīng
Âm Pinyin: yīng
Tổng nét: 14
Bộ: kǒu 口 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フノ丶丨フノ丶フノ一
Thương Hiệt: RBOV (口月人女)
Unicode: U+5624
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: anh
Âm Quảng Đông: ang1, jing1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

yīng

giản thể

Từ điển phổ thông

tiếng chim kêu

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 嚶.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 嚶

Từ điển Trần Văn Chánh

【嚶嚶】anh anh [yingying] (thanh) (văn) ① Tiếng chim kêu;
② Tiếng lục lạc kêu.

Từ điển Trung-Anh

calling of birds