Có 1 kết quả:

jiào
Âm Pinyin: jiào
Tổng nét: 14
Bộ: kǒu 口 (+11 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一ノ丶一丨フ丨丨一フノ一
Thương Hiệt: RCMWV (口金一田女)
Unicode: U+5626
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khiếu

Tự hình 1

1/1

jiào

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

miễn là, chỉ cần (như: chỉ yếu 只要)

Từ điển Trần Văn Chánh

(đph) Miễn là, chỉ cần (= 只要).

Từ điển Trung-Anh

(1) if only
(2) so long as
(3) (contraction of 只 and 要)