Có 1 kết quả:

pēng
Âm Pinyin: pēng
Tổng nét: 15
Bộ: kǒu 口 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一ノノノ
Thương Hiệt: RGTH (口土廿竹)
Unicode: U+562D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: baang4, paang1

Tự hình 2

1/1

pēng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(onom.) bang