Có 1 kết quả:

zuǐ shàng wú máo , bàn shì bù láo

1/1

Từ điển Trung-Anh

see 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zui3 shang4 mei2 mao2 , ban4 shi4 bu4 lao2]