Có 2 kết quả:

qiáoqiào
Âm Pinyin: qiáo, qiào
Tổng nét: 15
Bộ: kǒu 口 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Thương Hiệt: RHKB (口竹大月)
Unicode: U+563A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khiêu, kiều
Âm Nôm: ghẹo, kẽo, kêu
Âm Quảng Đông: kiu2, kiu4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

qiáo

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. không biết
2. như chữ 嬌
3. như chữ 蹺

qiào

phồn thể

Từ điển phổ thông

như chữ 趬