Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+5650
Tổng nét: 15
Bộ: kǒu 口 (+12 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丨フ一丨フ一一丨一丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

phồn thể

Từ điển phổ thông

đồ dùng

Từ điển trích dẫn

1. Tục dùng như chữ “khí” 器.

Từ điển Thiều Chửu

① Tục dùng như chữ khí 器.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 器.