Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: yān, yàn,
Âm Hán Việt: áp
Âm Nôm: ướm, yểm
Unicode: U+5688
Tổng nét: 17
Bộ: kǒu 口 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶
Thương Hiệt: RMAK (口一日大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2