Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 19
Bộ: kǒu 口 (+16 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一フフ丶丶丶丶一丨フ一一丨丶一丨丶
Thương Hiệt: XRVFI (重口女火戈)
Unicode: U+56A9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phạ, phạm, phược
Âm Nhật (onyomi): ハク (haku), バ (ba)
Âm Nhật (kunyomi): のろ.い (noro.i)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển trích dẫn

1. § Phật giáo chú ngữ dụng tự 佛教咒語用字.