Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: cān, sùn, zàn
Âm Hán Việt: tán
Âm Nôm: toản
Unicode: U+56CB
Tổng nét: 22
Bộ: kǒu 口 (+19 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: RHUC (口竹山金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 7

Một số bài thơ có sử dụng