Có 1 kết quả:

lán ㄌㄢˊ
Âm Pinyin: lán ㄌㄢˊ
Tổng nét: 23
Bộ: kǒu 口 (+20 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨丨フ一一丨丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: RTAW (口廿日田)
Unicode: U+56D2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: lan, lơn, rợn
Âm Quảng Đông: laan1

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 4

1/1

lán ㄌㄢˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) confused chatter
(2) incomprehensible babble
(3) variant of 讕|谰, to accuse unjustly

Từ ghép 1