Có 1 kết quả:

yīn zǐ ㄧㄣ ㄗˇ

1/1

yīn zǐ ㄧㄣ ㄗˇ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. nhân tố, yếu tố
2. thừa số (toán học)

Từ điển Trung-Anh

(1) factor
(2) (genetic) trait
(3) (math.) factor
(4) divisor