Có 1 kết quả:

kàng
Âm Pinyin: kàng
Tổng nét: 7
Bộ: wéi 囗 (+4 nét)
Hình thái: ⿴
Nét bút: 丨フ丶一ノフ一
Thương Hiệt: WYHN (田卜竹弓)
Unicode: U+56E5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): くら (kura)

Tự hình 1

1/1

kàng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (dialect) to hide
(2) to conceal