Có 1 kết quả:

guó
Âm Pinyin: guó
Tổng nét: 7
Bộ: wéi 囗 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿴
Nét bút: 丨フ一一丨一一
Thương Hiệt: WMG (田一土)
Unicode: U+56EF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quốc
Âm Nôm: quốc
Âm Quảng Đông: gwok3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

guó

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 國|国[guo2]