Có 1 kết quả:

Shèng dé Tài zǐ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Prince Shōtoku Taiji (574-621), major Japanese statesman and reformer of the Asuka period 飛鳥時代|飞鸟时代[Fei1 niao3 Shi2 dai4], proponent of state Buddhism, portrayed as Buddhist saint