Có 3 kết quả:

de

1/3

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đất, muôn vật cõi đời sinh trưởng trên đó. Cũng chỉ trái đất (địa cầu). ◎Như: “đại địa” 大地 đất lớn, “thiên địa” 天地 trời đất, “địa tâm” 地心 tâm trái đất.
2. (Danh) Đất đai, ruộng đất. ◎Như: “canh địa” 耕地 đất trồng trọt, “hoang địa” 荒地 đất bỏ hoang.
3. (Danh) Mặt đất. ◎Như: “cao địa” 高地 đất cao, “oa địa” 窪地 đất trũng, “san địa” 山地 đất đồi núi. ◇Lí Bạch 李白: “Sàng tiền minh nguyệt quang, Nghi thị địa thượng sương” 床前明月光, 疑是地上霜 (Tĩnh dạ tư 靜夜思) Trước giường ánh trăng sáng, Ngỡ là sương trên mặt đất.
4. (Danh) Khu vực, vùng, chỗ. ◎Như: “địa phương” 地方 nơi chốn, “các địa” 各地 các nơi.
5. (Danh) Vị trí, cái ngôi của mình được tới, vị thế. ◎Như: “địa vị” 地位 vị trí (ở nơi nào đó), “dịch địa nhi xứ” 易地而處 ở vào địa vị (người khác). Trong phép Phật chia ra mười ngôi bồ-tát gọi là “thập địa” 十地 để định rõ chỗ tu hơn kém nhau.
6. (Danh) Nền. ◎Như: “bạch địa hồng tự” 白地紅字 nền trắng chữ đỏ.
7. (Danh) Tâm ý, chỗ ý chí đạt tới. ◎Như: “tâm địa” 心地 tấm lòng, “kiến địa” 見地 chỗ thấy tới.
8. (Danh) Khoảng đường, lộ trình. ◎Như: “giá lí cự li tỉnh thành ước hữu tam thập lí địa” 這裡距離省城約有三十里地 từ đó cách tỉnh thành chừng ba mươi dặm đường.
9. (Liên) Những, những là. Dùng như chữ “đãn” 但.
10. (Trợ) Đặt sau các động từ như “lập” 立, “tọa” 坐, “ngọa” 臥, tương đương như “trước” 著, biểu thị mệnh lệnh, hoặc khuyên nhủ: đây, đi, chứ. ◇Tây sương kí 西廂記: “San môn hạ lập địa, khán hữu thậm ma nhân lai?” 山門下立地, 看有甚麼人來 (Đệ nhất bổn 第一本, Đệ nhất chiết) Thử ra cổng chùa đứng, xem có ai đến không nào?
11. (Trợ) Dùng làm tiếng giúp lời, như chữ “nhiên” 然 trong văn ngôn, để tạo thành trạng từ. ◎Như: “hốt địa” 忽地 hốt nhiên, “mạch địa” 驀地 bỗng dưng, “đặc địa” 特地 đặc cách thế, “khoái khoái địa tẩu” 快快地走 đi nhanh.

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đất
2. địa vị

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đất, muôn vật cõi đời sinh trưởng trên đó. Cũng chỉ trái đất (địa cầu). ◎Như: “đại địa” 大地 đất lớn, “thiên địa” 天地 trời đất, “địa tâm” 地心 tâm trái đất.
2. (Danh) Đất đai, ruộng đất. ◎Như: “canh địa” 耕地 đất trồng trọt, “hoang địa” 荒地 đất bỏ hoang.
3. (Danh) Mặt đất. ◎Như: “cao địa” 高地 đất cao, “oa địa” 窪地 đất trũng, “san địa” 山地 đất đồi núi. ◇Lí Bạch 李白: “Sàng tiền minh nguyệt quang, Nghi thị địa thượng sương” 床前明月光, 疑是地上霜 (Tĩnh dạ tư 靜夜思) Trước giường ánh trăng sáng, Ngỡ là sương trên mặt đất.
4. (Danh) Khu vực, vùng, chỗ. ◎Như: “địa phương” 地方 nơi chốn, “các địa” 各地 các nơi.
5. (Danh) Vị trí, cái ngôi của mình được tới, vị thế. ◎Như: “địa vị” 地位 vị trí (ở nơi nào đó), “dịch địa nhi xứ” 易地而處 ở vào địa vị (người khác). Trong phép Phật chia ra mười ngôi bồ-tát gọi là “thập địa” 十地 để định rõ chỗ tu hơn kém nhau.
6. (Danh) Nền. ◎Như: “bạch địa hồng tự” 白地紅字 nền trắng chữ đỏ.
7. (Danh) Tâm ý, chỗ ý chí đạt tới. ◎Như: “tâm địa” 心地 tấm lòng, “kiến địa” 見地 chỗ thấy tới.
8. (Danh) Khoảng đường, lộ trình. ◎Như: “giá lí cự li tỉnh thành ước hữu tam thập lí địa” 這裡距離省城約有三十里地 từ đó cách tỉnh thành chừng ba mươi dặm đường.
9. (Liên) Những, những là. Dùng như chữ “đãn” 但.
10. (Trợ) Đặt sau các động từ như “lập” 立, “tọa” 坐, “ngọa” 臥, tương đương như “trước” 著, biểu thị mệnh lệnh, hoặc khuyên nhủ: đây, đi, chứ. ◇Tây sương kí 西廂記: “San môn hạ lập địa, khán hữu thậm ma nhân lai?” 山門下立地, 看有甚麼人來 (Đệ nhất bổn 第一本, Đệ nhất chiết) Thử ra cổng chùa đứng, xem có ai đến không nào?
11. (Trợ) Dùng làm tiếng giúp lời, như chữ “nhiên” 然 trong văn ngôn, để tạo thành trạng từ. ◎Như: “hốt địa” 忽地 hốt nhiên, “mạch địa” 驀地 bỗng dưng, “đặc địa” 特地 đặc cách thế, “khoái khoái địa tẩu” 快快地走 đi nhanh.

Từ điển Thiều Chửu

① Ðất, đựng chứa muôn vật cõi đời gọi là địa.
② Ðịa vị, cái ngôi của mình được tới, trong phép Phật chia ra mười ngôi bồ-tát gọi là thập-địa 十地 để định rõ chỗ tu hơn kém nhau.
③ Chất, nền, phàm vẽ cái gì cũng phải làm nền rồi mới bôi các mùi được, thế là địa.
④ Khu đất.
⑤ Chỗ nào ý chí mình tới được gọi là địa, như tâm địa 心地, kiến địa 見地, v.v.
⑥ Những, như nghĩa chữ đãn 但.
⑦ Dùng làm tiếng giúp lời, như hốt địa 忽地, đặc địa 特地, cũng như ta nói chợt vậy, đặc cách thế, v.v.

Từ điển Trần Văn Chánh

Một cách (dùng như 然 trong văn ngôn, kết hợp với những từ hoặc nhóm từ đứng trước nó để tạo thành trạng từ): 忽地 Hốt nhiên, bỗng nhiên; 勝利地完成任務 Hoàn thành nhiệm vụ một cách thắng lợi; 全面地總結 Tổng kết (một cách) toàn diện; 有計劃地進行建設 Xây dựng một cách có kế hoạch. Xem 地 [dì].

Từ điển Trần Văn Chánh

① Đất, địa: 天地 Thiên địa, trời đất;
② Ruộng, đồng: 下地幹活兒 Ra đồng làm lụng; 麥地 Ruộng lúa mì;
③ Bãi, đất: 鹽鹼地 Đất chua mặn; 草地 Bãi cỏ;
④ Sàn nhà, mặt đất, nền: 水泥地 Sàn nhà (nền) xi măng;
⑤ Nơi, vùng, miền: 各地群衆 Đồng bào các nơi; 地處山區 Thuộc vùng núi, vùng rẻo cao, miền ngược;
⑥ Vị trí, địa vị, thế: 立於不敗之地 Ở vào thế không thể bị đánh bại được; 易地易心 Thay đổi địa vị thì thường thay đổi tấm lòng;
⑦ Chỗ đạt tới: 心地 Tâm địa; 見地 Chỗ thấy tới;
⑧ Nền: 一塊白地紅字的牌子 Cái biển nền trắng chữ đỏ;
⑨ Đường: 二十里地 Hai mươi dặm đường;
⑩ (văn) Nhưng (dùng như 但, bộ 亻). Xem 地 [de].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Trái đất — Mặt đất — Vùng đất — Chỗ đứng trong xã hội. Chẳng hạn Địa vị — Nền móng, nền tảng — Trong Bạch thoại có nghĩa là tiếng trợ từ, như chữ Đích.

Từ điển Trung-Anh

(1) earth
(2) ground
(3) field
(4) place
(5) land
(6) CL:片[pian4]

Từ ghép 1479

Ā bí dì yù 阿鼻地狱Ā bí dì yù 阿鼻地獄Ā kè sū dì qū 阿克苏地区Ā kè sū dì qū 阿克蘇地區Ā lè tài dì qū 阿勒泰地区Ā lè tài dì qū 阿勒泰地區Ā lǐ dì qū 阿里地区Ā lǐ dì qū 阿里地區ǎi dì chá 矮地茶Ān dì kǎ jí Bā bù dá 安地卡及巴布达Ān dì kǎ jí Bā bù dá 安地卡及巴布達Ān dì sī 安地斯Ān kāng dì qū 安康地区Ān kāng dì qū 安康地區Ān qìng dì qū 安庆地区Ān qìng dì qū 安慶地區Ān shùn dì qū 安順地區Ān shùn dì qū 安顺地区Ān yáng dì qū 安阳地区Ān yáng dì qū 安陽地區àn dì 暗地àn dì li 暗地裡àn dì li 暗地里ào dì lì 奥地利ào dì lì 奧地利Bā zhōng dì qū 巴中地区Bā zhōng dì qū 巴中地區bá dì 拔地bà dì 耙地Bái chéng dì qū 白城地区Bái chéng dì qū 白城地區bái lán dì 白兰地bái lán dì 白蘭地bái méi dì dōng 白眉地鶇bái méi dì dōng 白眉地鸫bái wěi dì yā 白尾地鴉bái wěi dì yā 白尾地鸦bái wěi lán dì qú 白尾蓝地鸲bái wěi lán dì qú 白尾藍地鴝bǎi dì tān 摆地摊bǎi dì tān 擺地攤Bǎi sè dì qū 百色地区Bǎi sè dì qū 百色地區Bài kē nǔ ěr Háng tiān Fā shè Jī dì 拜科努尔航天发射基地Bài kē nǔ ěr Háng tiān Fā shè Jī dì 拜科努爾航天發射基地bài tiān dì 拜天地bàn fēng jiàn bàn zhí mín dì 半封建半殖民地bàn gōng dì zhǐ 办公地址bàn gōng dì zhǐ 辦公地址bàn zhí mín dì 半殖民地Bāo tóu dì qū 包头地区Bāo tóu dì qū 包頭地區Bǎo dìng dì qū 保定地区Bǎo dìng dì qū 保定地區Bǎo shān dì qū 保山地区Bǎo shān dì qū 保山地區Běi lǐng dì 北領地Běi lǐng dì 北领地bèi dì 背地bèi dì fēng 背地風bèi dì fēng 背地风bèi dì li 背地裡bèi dì li 背地里Bèi kǎ Gǔ dì 貝卡谷地Bèi kǎ Gǔ dì 贝卡谷地běn dì 本地běn dì guǎn lǐ jiè miàn 本地管理界面běn dì huà 本地化běn dì rén 本地人Bì jié dì qū 毕节地区Bì jié dì qū 畢節地區biān dì 边地biān dì 邊地biān jìng dì qū 边境地区biān jìng dì qū 邊境地區biān yuán dì qū 边缘地区biān yuán dì qū 邊緣地區biàn dì 遍地biàn dì kāi huā 遍地开花biàn dì kāi huā 遍地開花biāo dì 标地biāo dì 標地bié yǒu tiān dì 別有天地bié yǒu tiān dì 别有天地Bīn zhōu dì qū 滨州地区Bīn zhōu dì qū 濱州地區bīng tiān xuě dì 冰天雪地bó dì 薄地Bó kē Shèng dì 博科圣地Bó kē Shèng dì 博科聖地bù bài zhī dì 不敗之地bù bài zhī dì 不败之地bù máo zhī dì 不毛之地bù zhī tiān gāo dì hòu 不知天高地厚cài dì 菜地cǎo dì 草地cǎo dì liù 草地鷚cǎo dì liù 草地鹨cè dì qū lǜ 测地曲率cè dì qū lǜ 測地曲率cè dì xiàn 测地线cè dì xiàn 測地線cè dì xiàn qū lǜ 测地线曲率cè dì xiàn qū lǜ 測地線曲率cè yuán dì 策源地chá dì 茬地Chái dá mù pén dì 柴达木盆地Chái dá mù pén dì 柴達木盆地chǎn dì 产地chǎn dì 產地chǎn dì zhèng 产地证chǎn dì zhèng 產地證Chāng dū dì qū 昌都地区Chāng dū dì qū 昌都地區Cháng dé dì qū 常德地区Cháng dé dì qū 常德地區cháng wěi dì dōng 長尾地鶇cháng wěi dì dōng 长尾地鸫cháng zuǐ dì dōng 長嘴地鶇cháng zuǐ dì dōng 长嘴地鸫chǎng dì 场地chǎng dì 場地chǎng dì zì xíng chē 场地自行车chǎng dì zì xíng chē 場地自行車Cháo hú dì qū 巢湖地区Cháo hú dì qū 巢湖地區chǎo dì pí 炒地皮Chéng dé dì qū 承德地区Chéng dé dì qū 承德地區chéng tóu dì dōng 橙头地鸫chéng tóu dì dōng 橙頭地鶇chǒu qī jìn dì jiā zhōng bǎo 丑妻近地家中宝chǒu qī jìn dì jiā zhōng bǎo 醜妻近地家中寶chū rén tóu dì 出人头地chū rén tóu dì 出人頭地chū shēng dì 出生地chū shēng dì diǎn 出生地点chū shēng dì diǎn 出生地點chú dì 鋤地chú dì 锄地chù dì dé fēn 触地得分chù dì dé fēn 觸地得分cǐ dì 此地cǐ dì wú yín sān bǎi liǎng 此地无银三百两cǐ dì wú yín sān bǎi liǎng 此地無銀三百兩cǐ shí cǐ dì 此时此地cǐ shí cǐ dì 此時此地dǎ dì pù 打地鋪dǎ dì pù 打地铺dà cháng zuǐ dì dōng 大長嘴地鶇dà cháng zuǐ dì dōng 大长嘴地鸫dà dì 大地dà dì cè liáng xué 大地测量学dà dì cè liáng xué 大地測量學dà dì dòng 大地洞dà dì shuǐ zhǔn miàn 大地水准面dà dì shuǐ zhǔn miàn 大地水準面dà dì xiàn 大地線dà dì xiàn 大地线Dà dì zhī gē 大地之歌dà dì zhǔ 大地主dà dū shì dì qū 大都市地区dà dū shì dì qū 大都市地區dà Lún dūn dì qū 大伦敦地区dà Lún dūn dì qū 大倫敦地區Dà mài dì 大麥地Dà mài dì 大麦地dà mù dì 大墓地Dà xī dì 大溪地Dà xīng ān lǐng dì qū 大兴安岭地区Dà xīng ān lǐng dì qū 大興安嶺地區dà yáng xíng dì qiào 大洋型地壳dà yáng xíng dì qiào 大洋型地殼Dān xiá dì mào 丹霞地貌dāng dì 当地dāng dì 當地dāng dì jū mín 当地居民dāng dì jū mín 當地居民dāng dì shí jiān 当地时间dāng dì shí jiān 當地時間dǎo dì 倒地dào dì 道地Dé huì dì qū 德惠地区Dé huì dì qū 德惠地區Dé zhōu dì qū 德州地区Dé zhōu dì qū 德州地區dī dì 低地dī dì guǐ dào 低地軌道dī dì guǐ dào 低地轨道dī dì xiù yǎn niǎo 低地繡眼鳥dī dì xiù yǎn niǎo 低地绣眼鸟dí dì 敌地dí dì 敵地dì bǎn 地板dì bǎn zhuān 地板砖dì bǎn zhuān 地板磚dì bǎo 地保dì bǎo 地堡dì biāo 地标dì biāo 地標dì biǎo 地表dì biǎo shuǐ 地表水dì biē 地鱉dì biē 地鳖dì bù 地步dì céng 地层dì céng 地層dì céng xué 地层学dì céng xué 地層學dì chǎn 地产dì chǎn 地產dì chǔ 地处dì chǔ 地處dì cí chǎng 地磁场dì cí chǎng 地磁場dì dà wù bó 地大物博dì dài 地带dì dài 地帶dì dào 地道dì dao 地道dì dǐ 地底dì dì dào dào 地地道道dì diǎn 地点dì diǎn 地點dì diào 地調dì diào 地调dì dòng 地动dì dòng 地動dì dòng 地洞dì dòng shān yáo 地动山摇dì dòng shān yáo 地動山搖dì dòng yí 地动仪dì dòng yí 地動儀dì duàn 地段dì duì kōng dǎo dàn 地对空导弹dì duì kōng dǎo dàn 地對空導彈dì fāng 地方dì fāng fǎ yuàn 地方法院dì fāng guān 地方官dì fāng guān zhí wèi 地方官职位dì fāng guān zhí wèi 地方官職位dì fāng xìng 地方性dì fāng xìng bān zhěn shāng hán 地方性斑疹伤寒dì fāng xìng bān zhěn shāng hán 地方性斑疹傷寒dì fāng zhǔ yì 地方主义dì fāng zhǔ yì 地方主義dì fāng zì zhì 地方自治dì fang 地方dì fang tíng chē 地方停車dì fang tíng chē 地方停车dì fǔ 地府dì gōng 地宫dì gōng 地宮dì gōu yóu 地沟油dì gōu yóu 地溝油dì guā 地瓜dì guā miàn 地瓜面dì guā miàn 地瓜麵dì guǎng rén xī 地广人稀dì guǎng rén xī 地廣人稀dì gǔn qiú 地滚球dì gǔn qiú 地滾球dì hé 地核dì huá 地滑dì huáng 地黃dì huáng 地黄dì jī 地基dì jī 地积dì jī 地積dì jī dān 地积单dì jī dān 地積單dì jí 地籍dì jí 地級dì jí 地级dì jí shì 地級市dì jí shì 地级市dì jiǎ 地岬dì jiǎn shǔ 地检署dì jiǎn shǔ 地檢署dì jiǎo 地脚dì jiǎo 地腳dì jiǎo tiān yá 地角天涯dì jiào 地窖dì jiē 地接dì jǐng 地景dì jiǔ tiān cháng 地久天長dì jiǔ tiān cháng 地久天长dì kuài 地块dì kuài 地塊dì láo 地牢dì lǎo tiān huāng 地老天荒dì léi 地雷dì lǐ 地理dì lǐ dìng wèi 地理定位dì lǐ jí 地理极dì lǐ jí 地理極dì lǐ wěi dù 地理緯度dì lǐ wěi dù 地理纬度dì lǐ wèi zhi 地理位置dì lǐ xué 地理学dì lǐ xué 地理學dì lǐ xué jiā 地理学家dì lǐ xué jiā 地理學家dì lì 地利dì lì 地力dì lì rén hé 地利人和dì lín 地邻dì lín 地鄰dì lǒng 地垄dì lǒng 地壟dì lòu 地漏dì lú 地炉dì lú 地爐dì mài 地脈dì mài 地脉dì màn 地幔dì mào 地貌dì miàn 地面dì miàn 地靣dì miàn bù duì 地面部队dì miàn bù duì 地面部隊dì miàn céng 地面层dì miàn céng 地面層dì miàn guàn gài 地面灌溉dì miàn hé bào zhà 地面核爆炸dì miàn kòng zhì 地面控制dì miàn líng diǎn 地面零点dì miàn líng diǎn 地面零點dì miàn qì yā 地面气压dì miàn qì yā 地面氣壓dì miàn shuǐ 地面水dì míng 地名dì mǔ 地亩dì mǔ 地畝dì pǎi chē 地排車dì pǎi chē 地排车dì pán 地盘dì pán 地盤dì péi 地陪dì pí 地皮dì pǐ 地痞dì píng xiàn 地平線dì píng xiàn 地平线dì qí 地祇dì qì 地契dì qián 地錢dì qián 地钱dì qiàn 地堑dì qiàn 地塹dì qiào 地壳dì qiào 地殼dì qiào yùn dòng 地壳运动dì qiào yùn dòng 地殼運動dì qín 地勤dì qín rén yuán 地勤人员dì qín rén yuán 地勤人員dì qiú 地球dì qiú cí chǎng 地球磁场dì qiú cí chǎng 地球磁場dì qiú cūn 地球村dì qiú guǐ dào 地球軌道dì qiú guǐ dào 地球轨道dì qiú huà xué 地球化学dì qiú huà xué 地球化學dì qiú kē xué 地球科学dì qiú kē xué 地球科學dì qiú wù lǐ 地球物理dì qiú wù lǐ xué 地球物理学dì qiú wù lǐ xué 地球物理學dì qiú yí 地球仪dì qiú yí 地球儀dì qū 地区dì qū 地區dì qū chā jià 地区差价dì qū chā jià 地區差價dì qū chōng tū 地区冲突dì qū chōng tū 地區衝突dì qū fǎ yuàn 地区法院dì qū fǎ yuàn 地區法院dì qū jīng jì 地区经济dì qū jīng jì 地區經濟dì qū xìng 地区性dì qū xìng 地區性dì rè 地热dì rè 地熱dì rè diàn zhàn 地热电站dì rè diàn zhàn 地熱電站dì rè fā diàn chǎng 地热发电厂dì rè fā diàn chǎng 地熱發電廠dì rè néng 地热能dì rè néng 地熱能dì rè zī yuán 地热资源dì rè zī yuán 地熱資源dì sāi mǐ sōng 地塞米松dì sān xiān 地三鮮dì sān xiān 地三鲜dì shang 地上dì shǐ 地史dì shì 地势dì shì 地勢dì shū 地书dì shū 地書dì shuì 地稅dì shuì 地税dì sù 地速dì tái 地台dì tān 地摊dì tān 地攤dì tǎn 地毯dì tǎn shì hōng zhà 地毯式轟炸dì tǎn shì hōng zhà 地毯式轰炸dì tǎn tuō xié 地毯拖鞋dì tǎng quán 地躺拳dì tiě 地鐵dì tiě 地铁dì tiě zhàn 地鐵站dì tiě zhàn 地铁站dì tóu 地头dì tóu 地頭dì tóu shé 地头蛇dì tóu shé 地頭蛇dì tú 地图dì tú 地圖dì tú cè 地图册dì tú cè 地圖冊dì tú jí 地图集dì tú jí 地圖集dì wěi 地委dì wèi 地位dì xī pàn 地西泮dì xià 地下dì xià hé bào zhà 地下核爆炸dì xià hé shì yàn 地下核試驗dì xià hé shì yàn 地下核试验dì xià shì 地下室dì xià shuǐ 地下水dì xià tiě lù 地下鐵路dì xià tiě lù 地下铁路dì xià tōng dào 地下通道dì xiàn 地線dì xiàn 地线dì xīn 地心dì xīn shuō 地心說dì xīn shuō 地心说dì xīn wěi dù 地心緯度dì xīn wěi dù 地心纬度dì xīn xī lì 地心吸力dì xīn yǐn lì 地心引力dì xíng 地形dì xíng tú 地形图dì xíng tú 地形圖dì yī 地衣dì yìn 地窨dì yìn zi 地窨子dì yù 地域dì yù 地狱dì yù 地獄dì yuán 地緣dì yuán 地缘dì yuán zhàn lüè 地緣戰略dì yuán zhàn lüè 地缘战略dì yuán zhèng zhì 地緣政治dì yuán zhèng zhì 地缘政治dì yuán zhèng zhì xué 地緣政治學dì yuán zhèng zhì xué 地缘政治学dì zhèn 地震dì zhèn bō 地震波dì zhèn dài 地震带dì zhèn dài 地震帶dì zhèn huó dòng dài 地震活动带dì zhèn huó dòng dài 地震活動帶dì zhèn jú 地震局dì zhèn liè dù 地震烈度dì zhèn qū 地震区dì zhèn qū 地震區dì zhèn xué 地震学dì zhèn xué 地震學dì zhèn xué jiā 地震学家dì zhèn xué jiā 地震學家dì zhèn yí 地震仪dì zhèn yí 地震儀dì zhèn zhōng 地震中dì zhī 地支dì zhǐ 地址dì zhǐ de zhuǎn huàn 地址的轉換dì zhǐ de zhuǎn huàn 地址的转换dì zhǐ jiě xī xié yì 地址解析协议dì zhǐ jiě xī xié yì 地址解析協議dì zhì 地志dì zhì 地誌dì zhì 地質dì zhì 地质dì zhì nián biǎo 地質年表dì zhì nián biǎo 地质年表dì zhì nián dài biǎo 地質年代表dì zhì nián dài biǎo 地质年代表dì zhì xué 地質學dì zhì xué 地质学dì zhì xué jiā 地質學家dì zhì xué jiā 地质学家dì zhóu 地軸dì zhóu 地轴dì zhǔ 地主dì zhǔ duì 地主队dì zhǔ duì 地主隊dì zhǔ jiā tíng 地主家庭dì zhǔ jiē jí 地主阶级dì zhǔ jiē jí 地主階級dì zhuān 地砖dì zhuān 地磚dì zū 地租dì zū shōu rù 地租收入diàn yóu dì zhǐ 电邮地址diàn yóu dì zhǐ 電郵地址diē dì 爹地dǐng tiān lì dì 頂天立地dǐng tiān lì dì 顶天立地Dìng xī dì qū 定西地区Dìng xī dì qū 定西地區Dōng Fēi dà dì qiàn 东非大地堑Dōng Fēi dà dì qiàn 東非大地塹dū shì huà dì qū 都市化地区dū shì huà dì qū 都市化地區duì dì 对地duì dì 對地duō shān dì qū 多山地区duō shān dì qū 多山地區duō zhàn dì zhǐ 多站地址Ēn shī dì qū 恩施地区Ēn shī dì qū 恩施地區èr dì zhǔ 二地主Èr lián pén dì 二连盆地Èr lián pén dì 二連盆地fā dá dì qū 发达地区fā dá dì qū 發達地區fā xiáng dì 发祥地fā xiáng dì 發祥地fā yuán dì 发源地fā yuán dì 發源地fān tiān fù dì 翻天覆地fáng dì chǎn 房地产fáng dì chǎn 房地產Fáng dì měi 房地美fàng xià tú dāo , lì dì chéng fó 放下屠刀,立地成佛fēi dì 飛地fēi dì 飞地fēi hé dì dài 非核地带fēi hé dì dài 非核地帶Fèi ěr gàn nà Pén dì 費爾幹納盆地Fèi ěr gàn nà Pén dì 费尔干纳盆地fén dì 坟地fén dì 墳地fēng dì 封地fēng yān biàn dì 烽烟遍地fēng yān biàn dì 烽煙遍地Fó shān dì qū 佛山地区Fó shān dì qū 佛山地區fú dì 伏地fú dì 福地Fú dì mó 伏地魔fú dì tǐng shēn 伏地挺身fú dòng dì yù 浮动地狱fú dòng dì yù 浮動地獄Fú líng dì qū 涪陵地区Fú líng dì qū 涪陵地區fù dì 腹地fù dì jí shì 副地級市fù dì jí shì 副地级市Fù yáng dì qū 阜阳地区Fù yáng dì qū 阜陽地區gài niàn dì tú 概念地图gài niàn dì tú 概念地圖Gān dì 甘地gān nǎo tú dì 肝脑涂地gān nǎo tú dì 肝腦塗地gǎn tiān dòng dì 感天动地gǎn tiān dòng dì 感天動地Gàn zhōu dì qū 贛州地區Gàn zhōu dì qū 赣州地区Gǎng Àò dì qū 港澳地区Gǎng Àò dì qū 港澳地區gāo dì 高地Gē lán Gāo dì 戈兰高地Gē lán Gāo dì 戈蘭高地gè dì 各地gēn jù dì 根据地gēn jù dì 根據地gēng dì 耕地gōng dì 公地gōng dì 工地gōng dì bēi jù 公地悲剧gōng dì bēi jù 公地悲劇gōng kuàng yòng dì 工矿用地gōng kuàng yòng dì 工礦用地gǔ dì 谷地gǔ dì cí 古地磁gù dì 故地gù dì chóng yóu 故地重游gù dì chóng yóu 故地重遊Gù yuán dì qū 固原地区Gù yuán dì qū 固原地區Guā dì mǎ lā 瓜地馬拉Guā dì mǎ lā 瓜地马拉Guān dōng dì zhèn 关东地震Guān dōng dì zhèn 關東地震Guān zhōng dì qū 关中地区Guān zhōng dì qū 關中地區guǎn dì 館地guǎn dì 馆地guāng bèi dì dōng 光背地鶇guāng bèi dì dōng 光背地鸫Guǎng ān dì qū 广安地区Guǎng ān dì qū 廣安地區guǎng bō dì zhǐ 广播地址guǎng bō dì zhǐ 廣播地址Guī líng dì 归零地Guī líng dì 歸零地guì dì qiú ráo 跪地求饒guì dì qiú ráo 跪地求饶Guì lín dì qū 桂林地区Guì lín dì qū 桂林地區Guó jiā dì zhèn jú 国家地震局Guó jiā dì zhèn jú 國家地震局Hā mì dì qū 哈密地区Hā mì dì qū 哈密地區Hǎi dì 海地Hǎi dì Dǎo 海地岛Hǎi dì Dǎo 海地島Hǎi dōng dì qū 海东地区Hǎi dōng dì qū 海東地區hǎi kōng jūn jī dì 海空军基地hǎi kōng jūn jī dì 海空軍基地Hán dān dì qū 邯郸地区Hán dān dì qū 邯鄲地區hàn tiān dòng dì 撼天动地hàn tiān dòng dì 撼天動地Hàn zhōng dì qū 汉中地区Hàn zhōng dì qū 漢中地區Hé chí dì qū 河池地区Hé chí dì qū 河池地區hé dì léi 核地雷Hé tián dì qū 和田地区Hé tián dì qū 和田地區hè bèi dì shān què 褐背地山雀Hēi hé dì qū 黑河地区Hēi hé dì qū 黑河地區hēi wěi dì yā 黑尾地鴉hēi wěi dì yā 黑尾地鸦Héng shuǐ dì qū 衡水地区Héng shuǐ dì qū 衡水地區Héng yáng dì qū 衡阳地区Héng yáng dì qū 衡陽地區hóng dì tǎn 紅地毯hóng dì tǎn 红地毯hòu fēng dì dòng yí 候風地動儀hòu fēng dì dòng yí 候风地动仪hǔ bān dì dōng 虎斑地鶇hǔ bān dì dōng 虎斑地鸫Huā dì mǎ táng qū 花地玛堂区Huā dì mǎ táng qū 花地瑪堂區huā tiān jiǔ dì 花天酒地huà dì wéi láo 画地为牢huà dì wéi láo 畫地為牢huà dì wéi yù 画地为狱huà dì wéi yù 畫地為獄huà dì zì xiàn 画地自限huà dì zì xiàn 畫地自限Huái hǎi dì qū 淮海地区Huái hǎi dì qū 淮海地區Huái yīn dì qū 淮阴地区Huái yīn dì qū 淮陰地區huān tiān xǐ dì 欢天喜地huān tiān xǐ dì 歡天喜地Huán Tài píng yáng dì zhèn dài 环太平洋地震带Huán Tài píng yáng dì zhèn dài 環太平洋地震帶huāng dì 荒地Huáng tǔ dì 黃土地Huáng tǔ dì 黄土地huáng tǔ dì mào 黃土地貌huáng tǔ dì mào 黄土地貌huī fù dì yīng 灰腹地莺huī fù dì yīng 灰腹地鶯huī sè dì dài 灰色地带huī sè dì dài 灰色地帶huí xìn dì zhǐ 回信地址huí xuán yú dì 回旋余地huí xuán yú dì 回旋餘地Huì yáng dì qū 惠阳地区Huì yáng dì qū 惠陽地區hūn tiān hēi dì 昏天黑地Huǒ dì Qún dǎo 火地群岛Huǒ dì Qún dǎo 火地群島jī dì 基地Jī dì Kǒng bù Zǔ zhī 基地恐怖組織Jī dì Kǒng bù Zǔ zhī 基地恐怖组织Jī dì Zǔ zhī 基地組織Jī dì Zǔ zhī 基地组织Jí ān dì qū 吉安地区Jí ān dì qū 吉安地區Jí bù dì 吉布地jí dì hú 极地狐jí dì hú 極地狐jí sàn dì 集散地jí shí jí dì 即时即地jí shí jí dì 即時即地Jǐ nán dì qū 济南地区Jǐ nán dì qū 濟南地區Jǐ níng dì qū 济宁地区Jǐ níng dì qū 濟寧地區Jiā shā dì dài 加沙地带Jiā shā dì dài 加沙地帶jiā tíng dì zhǐ 家庭地址Jiā xīng dì qū 嘉兴地区Jiā xīng dì qū 嘉興地區jiàn dì 見地jiàn dì 见地Jiāng zī dì qū 江孜地区Jiāng zī dì qū 江孜地區jiàng luò dì diǎn 降落地点jiàng luò dì diǎn 降落地點jiǎo bù diǎn dì 脚不点地jiǎo bù diǎn dì 腳不點地jiǎo bù zhān dì 脚不沾地jiǎo bù zhān dì 腳不沾地jiǎo tà shí dì 脚踏实地jiǎo tà shí dì 腳踏實地jiào táng mù dì 教堂墓地jiē dì 接地jiē dì 阶地jiē dì 階地jīn guān dì yīng 金冠地莺jīn guān dì yīng 金冠地鶯Jīn huá dì qū 金华地区Jīn huá dì qū 金華地區jìn dì 禁地jìn dì diǎn 近地点jìn dì diǎn 近地點jìn dì guǐ dào 近地軌道jìn dì guǐ dào 近地轨道jìn dì tiān tǐ 近地天体jìn dì tiān tǐ 近地天體jìn dì zhǔ zhī yì 尽地主之谊jìn dì zhǔ zhī yì 盡地主之誼Jìn jī dì fāng 近畿地方Jìn jiāng dì qū 晉江地區Jìn jiāng dì qū 晋江地区jīng tiān dòng dì 惊天动地jīng tiān dòng dì 驚天動地jìng dì 境地Jiǔ jiāng dì qū 九江地区Jiǔ jiāng dì qū 九江地區Jiǔ quán dì qū 酒泉地区Jiǔ quán dì qū 酒泉地區jiù dì 就地jiù dì 旧地jiù dì 舊地jiù dì chóng yóu 旧地重游jiù dì chóng yóu 舊地重遊jiù dì qǔ cái 就地取材jiù dì zhèng fǎ 就地正法jū zhù dì 居住地jú dì 局地jù jū dì 聚居地juǎn dì pí 卷地皮jué dì 絕地jué dì 绝地jué dì ér qǐ 崛地而起jué duì dì zhǐ 絕對地址jué duì dì zhǐ 绝对地址jué wàng de jìng dì 絕望的境地jué wàng de jìng dì 绝望的境地jūn shì jī dì 军事基地jūn shì jī dì 軍事基地Kā shí dì qū 喀什地区Kā shí dì qū 喀什地區kā sī tè dì mào 喀斯特地貌Kǎ dì yà 卡地亚Kǎ dì yà 卡地亞kāi dì 开地kāi dì 開地Kāi fēng dì qū 开封地区Kāi fēng dì qū 開封地區kāi tiān bì dì 开天避地kāi tiān bì dì 開天避地kāi tiān pì dì 开天辟地kāi tiān pì dì 開天闢地Kāng bā dì qū 康巴地区Kāng bā dì qū 康巴地區kě gēng dì 可耕地Kè luó dì yà 克罗地亚Kè luó dì yà 克羅地亞Kè luó dì yà Gòng hé guó 克罗地亚共和国Kè luó dì yà Gòng hé guó 克羅地亞共和國Kè luó dì yà yǔ 克罗地亚语Kè luó dì yà yǔ 克羅地亞語Kè zī lè sū dì qū 克孜勒苏地区Kè zī lè sū dì qū 克孜勒蘇地區kōng dì 空地kōng duì dì 空对地kōng duì dì 空對地kōng jūn jī dì 空军基地kōng jūn jī dì 空軍基地kòng dì 空地kòng dì dǎo dàn 空地导弹kòng dì dǎo dàn 空地導彈kuà dì qū 跨地区kuà dì qū 跨地區kuàng dì 旷地kuàng dì 曠地kuì huǐ wú dì 愧悔无地kuì huǐ wú dì 愧悔無地Lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū 拉魯濕地國家自然保護區Lā lǔ shī dì guó jiā zì rán bǎo hù qū 拉鲁湿地国家自然保护区lán é cháng jiǎo dì qú 蓝额长脚地鸲lán é cháng jiǎo dì qú 藍額長腳地鴝Láng fáng dì qū 廊坊地区Láng fáng dì qū 廊坊地區Lè shān dì qū 乐山地区Lè shān dì qū 樂山地區lèi dì xíng xīng 类地行星lèi dì xíng xīng 類地行星lí dì 犁地Lí shuǐ dì qū 丽水地区Lí shuǐ dì qū 麗水地區Lǐ Hǎi dì yā 裡海地鴉Lǐ Hǎi dì yā 里海地鸦lì dì chéng fó 立地成佛Lì jiāng dì qū 丽江地区Lì jiāng dì qū 麗江地區lì tóu dì yīng 栗头地莺lì tóu dì yīng 栗頭地鶯Lián yuán dì qū 涟源地区Lián yuán dì qū 漣源地區liǎng àn sān dì 两岸三地liǎng àn sān dì 兩岸三地Liáo chéng dì qū 聊城地区Liáo chéng dì qū 聊城地區liào dì 撂地liào dì tān 撂地摊liào dì tān 撂地攤Lín cāng dì qū 临沧地区Lín cāng dì qū 臨滄地區lín dì 林地Lín fén dì qū 临汾地区Lín fén dì qū 臨汾地區Lín yí dì qū 临沂地区Lín yí dì qū 臨沂地區Lín zhī dì qū 林芝地区Lín zhī dì qū 林芝地區lǐng dì 領地lǐng dì 领地lǐng xiān dì wèi 領先地位lǐng xiān dì wèi 领先地位liú yǒu yú dì 留有余地liú yǒu yú dì 留有餘地liú yú dì 留余地liú yú dì 留餘地Liǔ zhōu dì qū 柳州地区Liǔ zhōu dì qū 柳州地區Lóng yán dì qū 龍岩地區Lóng yán dì qū 龙岩地区Lǒng nán dì qū 陇南地区Lǒng nán dì qū 隴南地區Lóu dǐ dì qū 娄底地区Lóu dǐ dì qū 婁底地區Lǚ Dà Zū dì Tiáo yuē 旅大租地条约Lǚ Dà Zū dì Tiáo yuē 旅大租地條約lǚ yóu shèng dì 旅游胜地lǚ yóu shèng dì 旅遊勝地lǜ dì 綠地lǜ dì 绿地lǜ zuǐ dì juān 綠嘴地鵑lǜ zuǐ dì juān 绿嘴地鹃Lù ān dì qū 六安地区Lù ān dì qū 六安地區lù dì 陆地lù dì 陸地luǒ dì 裸地luǒ dì huà 裸地化luò dì 落地luò dì chuāng 落地窗luò dì dēng 落地灯luò dì dēng 落地燈luò dì qiān 落地签luò dì qiān 落地籤luò dì shēng gēn 落地生根Luò yáng dì qū 洛阳地区Luò yáng dì qū 洛陽地區Mǎ ěr dì fū 馬爾地夫Mǎ ěr dì fū 马尔地夫Mǎ lā dì 馬拉地Mǎ lā dì 马拉地Mǎ lā dì yǔ 馬拉地語Mǎ lā dì yǔ 马拉地语Mǎ lán jī dì 馬蘭基地Mǎ lán jī dì 马兰基地Mài dì nà 麥地那Mài dì nà 麦地那mán tiān yuàn dì 埋天怨地mǎn dì zhǎo yá 满地找牙mǎn dì zhǎo yá 滿地找牙màn tiān biàn dì 漫天遍地mén dì 門地mén dì 门地Méng dì Kǎ luó 蒙地卡罗Méng dì Kǎ luó 蒙地卡羅Mián yáng dì qū 綿陽地區Mián yáng dì qū 绵阳地区mín zú zá jū dì qū 民族杂居地区mín zú zá jū dì qū 民族雜居地區míng yù sǎo dì 名誉扫地míng yù sǎo dì 名譽掃地mò dì lǐ 蓦地里mò dì lǐ 驀地裡Mǔ dan jiāng dì qū 牡丹江地区Mǔ dan jiāng dì qū 牡丹江地區mù biāo dì zhǐ 目标地址mù biāo dì zhǐ 目標地址mù dì 墓地mù dì 牧地mù dì dì 目的地Nà qǔ dì qū 那曲地区Nà qǔ dì qū 那曲地區Nán chōng dì qū 南充地区Nán chōng dì qū 南充地區Nán níng dì qū 南宁地区Nán níng dì qū 南寧地區Nán píng dì qū 南平地区Nán píng dì qū 南平地區Nán tōng dì qū 南通地区Nán tōng dì qū 南通地區Nán yáng dì qū 南阳地区Nán yáng dì qū 南陽地區nèi dì 內地Nèi dì 内地Nèi jiāng dì qū 內江地區Nèi jiāng dì qū 内江地区Nèn jiāng dì qū 嫩江地区Nèn jiāng dì qū 嫩江地區Níng bō dì qū 宁波地区Níng bō dì qū 寧波地區Níng dé dì qū 宁德地区Níng dé dì qū 寧德地區nóng dì 农地nóng dì 農地pái wū dì xià zhǔ guǎn wǎng 排污地下主管網pái wū dì xià zhǔ guǎn wǎng 排污地下主管网Pān zhī huā dì qū 攀枝花地区Pān zhī huā dì qū 攀枝花地區Pǎo mǎ dì 跑馬地Pǎo mǎ dì 跑马地pǎo mǎ quān dì 跑馬圈地pǎo mǎ quān dì 跑马圈地pèi sòng dì zhǐ 配送地址pén dì 盆地pì dì 僻地pīn huā dì bǎn 拼花地板pín kùn dì qū 貧困地區pín kùn dì qū 贫困地区pín wú lì zhuī zhī dì 貧無立錐之地pín wú lì zhuī zhī dì 贫无立锥之地píng děng de fǎ lǜ dì wèi 平等的法律地位píng dì 平地píng dì jī 平地机píng dì jī 平地機píng dì qǐ fēng bō 平地起風波píng dì qǐ fēng bō 平地起风波píng dì qǐ jiā 平地起家Píng liáng dì qū 平凉地区Píng liáng dì qū 平涼地區pū tiān gài dì 鋪天蓋地pū tiān gài dì 铺天盖地Pú lóng dì 蒲隆地Pú tián dì qū 莆田地区Pú tián dì qū 莆田地區qī xī dì 栖息地qī xī dì 棲息地qiān fā dì diǎn 签发地点qiān fā dì diǎn 簽發地點qiǎn yuán dì zhèn 浅源地震qiǎn yuán dì zhèn 淺源地震qiáng lóng bù yā dì tóu shé 強龍不壓地頭蛇qiáng lóng bù yā dì tóu shé 强龙不压地头蛇Qīn zhōu dì qū 欽州地區Qīn zhōu dì qū 钦州地区Qìng yáng dì qū 庆阳地区Qìng yáng dì qū 慶陽地區Qǔ jìng dì qū 曲靖地区Qǔ jìng dì qū 曲靖地區quān dì 圈地Quān dì Yùn dòng 圈地运动Quān dì Yùn dòng 圈地運動quán guó gè dì 全国各地quán guó gè dì 全國各地qún fā xìng dì zhèn 群发性地震qún fā xìng dì zhèn 群發性地震rào dì 繞地rào dì 绕地rè dài dì qū 热带地区rè dài dì qū 熱帶地區rén bù wèi jǐ , tiān zhū dì miè 人不为己,天诛地灭rén bù wèi jǐ , tiān zhū dì miè 人不為己,天誅地滅rén jiān dì yù 人間地獄rén jiān dì yù 人间地狱rén jié dì líng 人傑地靈rén jié dì líng 人杰地灵rén wén dì lǐ xué 人文地理学rén wén dì lǐ xué 人文地理學rén xíng dì xià tōng dào 人行地下通道Rì kā zé dì qū 日喀则地区Rì kā zé dì qū 日喀則地區Sāi ěr wéi yà Kè luó dì yà yǔ 塞尔维亚克罗地亚语Sāi ěr wéi yà Kè luó dì yà yǔ 塞爾維亞克羅地亞語Sān dì mén 三地門Sān dì mén 三地门Sān dì mén xiāng 三地門鄉Sān dì mén xiāng 三地门乡Sāng dì nuò Mín zú Jiě fàng Zhèn xiàn 桑地諾民族解放陣線Sāng dì nuò Mín zú Jiě fàng Zhèn xiàn 桑地诺民族解放阵线sǎo dì 扫地sǎo dì 掃地shā dì 沙地Shā dì huà 沙地話Shā dì huà 沙地话shā rén bù guò tóu diǎn dì 杀人不过头点地shā rén bù guò tóu diǎn dì 殺人不過頭點地Shā wū dì Ā lā bó 沙乌地阿拉伯Shā wū dì Ā lā bó 沙烏地阿拉伯shān dì 山地shān dì zì xíng chē 山地自行車shān dì zì xíng chē 山地自行车Shān nán dì qū 山南地区Shān nán dì qū 山南地區Shǎn xī dà dì zhèn 陕西大地震Shǎn xī dà dì zhèn 陝西大地震Shàn tóu dì qū 汕头地区Shàn tóu dì qū 汕頭地區Shāng qiū dì qū 商丘地区Shāng qiū dì qū 商丘地區Shàng ráo dì qū 上饒地區Shàng ráo dì qū 上饶地区shàng tiān rù dì 上天入地shàng tiān wú lù , rù dì wú mén 上天无路,入地无门shàng tiān wú lù , rù dì wú mén 上天無路,入地無門Sháo guān dì qū 韶关地区Sháo guān dì qū 韶關地區Shào xīng dì qū 紹興地區Shào xīng dì qū 绍兴地区Shào yáng dì qū 邵阳地区Shào yáng dì qū 邵陽地區shè shēn chǔ dì 設身處地shè shēn chǔ dì 设身处地shēn yuán dì zhèn 深源地震shén me dì fang 什么地方shén me dì fang 什麼地方Shén nóng jià dì qū 神农架地区Shén nóng jià dì qū 神農架地區shèng dì 勝地shèng dì 圣地shèng dì 聖地shèng dì 胜地Shèng dì yá gē 圣地牙哥Shèng dì yá gē 聖地牙哥Shèng dì yà gē 圣地亚哥Shèng dì yà gē 聖地亞哥shī dì 失地shī dì 湿地shī dì 濕地shí dì 实地shí dì 實地shí dì fǎng shì 实地访视shí dì fǎng shì 實地訪視shí èr dì zhī 十二地支Shí jiā zhuāng dì qū 石家庄地区Shí jiā zhuāng dì qū 石家莊地區shì fā dì diǎn 事发地点shì fā dì diǎn 事發地點shì jiè dì tú 世界地图shì jiè dì tú 世界地圖shì jiè gè dì 世界各地shì jiè wén huà yí chǎn dì 世界文化遗产地shì jiè wén huà yí chǎn dì 世界文化遺產地shōu fù shī dì 收复失地shōu fù shī dì 收復失地shǒu dū lǐng dì 首都領地shǒu dū lǐng dì 首都领地shòu zāi dì qū 受災地區shòu zāi dì qū 受灾地区shú dì 熟地shǔ dì 属地shǔ dì 屬地Sī kān dì nà wéi yà 斯堪地納維亞Sī kān dì nà wéi yà 斯堪地纳维亚Sī máo dì qū 思茅地区Sī máo dì qū 思茅地區Sī wǎ tè gǔ dì 斯瓦特谷地sī wéi dì tú 思維地圖sī wéi dì tú 思维地图sǐ wú zàng shēn zhī dì 死无葬身之地sǐ wú zàng shēn zhī dì 死無葬身之地sǐ xīn tā dì 死心塌地sǐ xīn tà dì 死心踏地Sì chuān Dà dì zhèn 四川大地震Sì chuān pén dì 四川盆地sì dà pén dì 四大盆地Sì píng dì qū 四平地区Sì píng dì qū 四平地區Sū zhōu dì qū 苏州地区Sū zhōu dì qū 蘇州地區Sù xiàn dì qū 宿县地区Sù xiàn dì qū 宿縣地區sù yíng dì 宿營地sù yíng dì 宿营地suí dì 随地suí dì 隨地Suí huà dì qū 綏化地區Suí huà dì qū 绥化地区suí shí suí dì 随时随地suí shí suí dì 隨時隨地suǒ zài dì 所在地Tǎ chéng dì qū 塔城地区Tǎ chéng dì qū 塔城地區Tǎ lǐ mù pén dì 塔里木盆地Tāi zhōu dì qū 台州地区Tāi zhōu dì qū 台州地區tái dì 台地tái dì 臺地Tài ān dì qū 泰安地区Tài ān dì qū 泰安地區tán tiān shuō dì 談天說地tán tiān shuō dì 谈天说地Táng shān Dà dì zhèn 唐山大地震Táng shān dì qū 唐山地区Táng shān dì qū 唐山地區tè dì 特地tiān bēng dì liè 天崩地裂tiān bù pà dì bù pà 天不怕地不怕tiān chā dì bié 天差地別tiān chā dì yuǎn 天差地远tiān chā dì yuǎn 天差地遠tiān cháng dì jiǔ 天長地久tiān cháng dì jiǔ 天长地久tiān dì 天地Tiān dì huì 天地会Tiān dì huì 天地會tiān dì liáng xīn 天地良心tiān dì xuán gé 天地悬隔tiān dì xuán gé 天地懸隔tiān dì xuán huáng 天地玄黃tiān dì xuán huáng 天地玄黄tiān fān dì fù 天翻地覆tiān gōng dì dào 天公地道tiān hán dì dòng 天寒地冻tiān hán dì dòng 天寒地凍tiān huāng dì lǎo 天荒地老tiān jīng dì yì 天經地義tiān jīng dì yì 天经地义tiān luó dì wǎng 天罗地网tiān luó dì wǎng 天羅地網tiān nán dì běi 天南地北tiān rán běn dì 天然本地tiān shí dì lì rén hé 天时地利人和tiān shí dì lì rén hé 天時地利人和Tiān shuǐ dì qū 天水地区Tiān shuǐ dì qū 天水地區tiān xuán dì gé 天悬地隔tiān xuán dì gé 天懸地隔tiān xuán dì zhuàn 天旋地轉tiān xuán dì zhuàn 天旋地转tiān yáo dì zhuǎn 天搖地轉tiān yáo dì zhuǎn 天摇地转tiān zāi dì niè 天災地孽tiān zāi dì niè 天灾地孽tiān zào dì shè 天造地設tiān zào dì shè 天造地设tián dì 填地tián dì 田地Tiě lǐng dì qū 鐵嶺地區Tiě lǐng dì qū 铁岭地区Tōng huà dì qū 通化地区Tōng huà dì qū 通化地區tōng tiān chè dì 通天彻地tōng tiān chè dì 通天徹地tōng xìn dì zhǐ 通信地址Tóng rén dì qū 銅仁地區Tóng rén dì qū 铜仁地区tóu piào dì diǎn 投票地点tóu piào dì diǎn 投票地點tǔ dì 土地tǔ dì gǎi gé 土地改革tǔ dì gōng 土地公tǔ dì lì yòng guī huà 土地利用規劃tǔ dì lì yòng guī huà 土地利用规划tǔ dì zī yuán 土地資源tǔ dì zī yuán 土地资源Tǔ lǔ fān dì qū 吐魯番地區Tǔ lǔ fān dì qū 吐鲁番地区Tǔ lǔ fān Pén dì 吐魯番盆地Tǔ lǔ fān Pén dì 吐鲁番盆地tuō dì 拖地tuō dì bǎn 拖地板wā dì 洼地wā dì 窪地wài dì 外地wài dì rén 外地人Wàn xiàn dì qū 万县地区Wàn xiàn dì qū 萬縣地區wàn zhàng gāo lóu píng dì qǐ 万丈高楼平地起wàn zhàng gāo lóu píng dì qǐ 萬丈高樓平地起wǎng yè dì zhǐ 網頁地址wǎng yè dì zhǐ 网页地址Wēi dì mǎ lā 危地馬拉Wēi dì mǎ lā 危地马拉Wēi dì mǎ lā rén 危地馬拉人Wēi dì mǎ lā rén 危地马拉人wēi xìn sǎo dì 威信扫地wēi xìn sǎo dì 威信掃地Wéi fāng dì qū 潍坊地区Wéi fāng dì qū 濰坊地區Wèi nán dì qū 渭南地区Wèi nán dì qū 渭南地區Wēn jiāng dì qū 温江地区Wēn jiāng dì qū 溫江地區Wèn chuān Dà dì zhèn 汶川大地震wú dì zì róng 无地自容wú dì zì róng 無地自容Wú zhōu dì qū 梧州地区Wú zhōu dì qū 梧州地區Wǔ hàn dì qū 武汉地区Wǔ hàn dì qū 武漢地區wǔ tǐ tóu dì 五体投地wǔ tǐ tóu dì 五體投地Wǔ wēi dì qū 武威地区Wǔ wēi dì qū 武威地區xī dì 吸地xī dì nà fēi 西地那非xí dì ér shuì 席地而睡xí dì ér zuò 席地而坐xià dì 下地xiān tiān jiē dì 掀天揭地Xián níng dì qū 咸宁地区Xián níng dì qū 咸寧地區Xián yáng dì qū 咸阳地区Xián yáng dì qū 咸陽地區xiàn dì 县地xiàn dì 縣地xiāng duì dì zhǐ 相对地址xiāng duì dì zhǐ 相對地址Xiāng gǎng Shī dì Gōng yuán 香港湿地公园Xiāng gǎng Shī dì Gōng yuán 香港濕地公園Xiāng tán dì qū 湘潭地区Xiāng tán dì qū 湘潭地區Xiāng yáng dì qū 襄阳地区Xiāng yáng dì qū 襄陽地區xiàng běi dì 向北地xiào dì 校地Xiào gǎn dì qū 孝感地区Xiào gǎn dì qū 孝感地區xiè tiān xiè dì 謝天謝地xiè tiān xiè dì 谢天谢地xīn dì 心地xīn dì shàn liáng 心地善良Xīn tiān dì 新天地Xīn xiāng dì qū 新乡地区Xīn xiāng dì qū 新鄉地區Xìn yáng dì qū 信阳地区Xìn yáng dì qū 信陽地區Xíng tái dì qū 邢台地区Xíng tái dì qū 邢台地區xìng dì 性地Xú zhōu dì qū 徐州地区Xú zhōu dì qū 徐州地區Xǔ chāng dì qū 許昌地區Xǔ chāng dì qū 许昌地区xuě dì chē 雪地車xuě dì chē 雪地车xuě dì xuē 雪地靴Yǎ ān dì qū 雅安地区Yǎ ān dì qū 雅安地區yǎ dān dì mào 雅丹地貌Yà ōu dà lù fù dì 亚欧大陆腹地Yà ōu dà lù fù dì 亞歐大陸腹地Yà zhōu mò dì lín yīng 亚洲漠地林莺Yà zhōu mò dì lín yīng 亞洲漠地林鶯Yà zhōu Tài píng yáng dì qū 亚洲太平洋地区Yà zhōu Tài píng yáng dì qū 亞洲太平洋地區Yà zhōu yǔ Tài píng yáng dì qū 亚洲与太平洋地区Yà zhōu yǔ Tài píng yáng dì qū 亞洲與太平洋地區Yān qí pén dì 焉耆盆地Yān tái dì qū 烟台地区Yān tái dì qū 煙台地區Yán ān dì qū 延安地区Yán ān dì qū 延安地區yán àn dì qū 沿岸地区yán àn dì qū 沿岸地區Yán biān dì qū 延边地区Yán biān dì qū 延邊地區yán hǎi dì qū 沿海地区yán hǎi dì qū 沿海地區yán jiǎn dì 盐碱地yán jiǎn dì 鹽鹼地yán jiǎn shī dì 盐碱湿地yán jiǎn shī dì 鹽鹼濕地yán miàn sǎo dì 顏面掃地yán miàn sǎo dì 颜面扫地yǎn chū dì diǎn 演出地点yǎn chū dì diǎn 演出地點yáng dǐ dì qiào 洋底地壳yáng dǐ dì qiào 洋底地殼yǎng dì 养地yǎng dì 養地yào dì 要地yě dì 野地yī bài tú dì 一敗塗地yī bài tú dì 一败涂地yī bài tú dì 壹敗塗地yī bài tú dì 壹败涂地yī dì suān èr gǔ 依地酸二鈷yī dì suān èr gǔ 依地酸二钴yī ge tiān nán , yī ge dì běi 一个天南,一个地北yī ge tiān nán , yī ge dì běi 一個天南,一個地北Yī lí pén dì 伊犁盆地yī xí zhī dì 一席之地Yí bīn dì qū 宜宾地区Yí bīn dì qū 宜賓地區Yí chāng dì qū 宜昌地区Yí chāng dì qū 宜昌地區Yí chūn dì qū 宜春地区Yí chūn dì qū 宜春地區yí wéi píng dì 夷为平地yí wéi píng dì 夷為平地yì dì 异地yì dì 異地yì dì liàn 异地恋yì dì liàn 異地戀Yì yáng dì qū 益阳地区Yì yáng dì qū 益陽地區yīn cáo dì fǔ 阴曹地府yīn cáo dì fǔ 陰曹地府yīn dì zhì yí 因地制宜Yìn dì ān nà 印地安納Yìn dì ān nà 印地安纳Yìn dì ān nà zhōu 印地安納州Yìn dì ān nà zhōu 印地安纳州Yìn dì yǔ 印地語Yìn dì yǔ 印地语yīng xióng wú yòng wǔ zhī dì 英雄无用武之地yīng xióng wú yòng wǔ zhī dì 英雄無用武之地yíng dì 營地yíng dì 营地Yǒng jí dì qū 永吉地区Yǒng jí dì qū 永吉地區yòng wǔ zhī dì 用武之地Yǒu yì dì jiǔ tiān cháng 友誼地久天長Yǒu yì dì jiǔ tiān cháng 友谊地久天长Yǒu yì tiān cháng dì jiǔ 友誼天長地久Yǒu yì tiān cháng dì jiǔ 友谊天长地久yú dì 余地yú dì 舆地yú dì 輿地yú dì 餘地Yú lín dì qū 榆林地区Yú lín dì qū 榆林地區Yù lín dì qū 玉林地区Yù lín dì qū 玉林地區Yù xī dì qū 玉溪地区Yù xī dì qū 玉溪地區yuán chǎn dì 原产地yuán chǎn dì 原產地yuán dì 原地yuán dì 园地yuán dì 園地yuán dì 塬地yuán dì tà bù 原地踏步yuán diǎn dì zhǐ 源点地址yuán diǎn dì zhǐ 源點地址yuǎn dì diǎn 远地点yuǎn dì diǎn 遠地點Yuè yáng dì qū 岳阳地区Yuè yáng dì qū 岳陽地區Yùn chéng dì qū 运城地区Yùn chéng dì qū 運城地區zá jū dì qū 杂居地区zá jū dì qū 雜居地區zài dì 在地zài dì xià 在地下zài tiān yuàn zuò bǐ yì niǎo , zài dì yuàn zuò lián lǐ zhī 在天愿做比翼鸟,在地愿做连理枝zài tiān yuàn zuò bǐ yì niǎo , zài dì yuàn zuò lián lǐ zhī 在天願做比翼鳥,在地願做連理枝zhàn dì 占地zhàn dì 战地zhàn dì 戰地zhàn dì 站地zhàn dì fang 占地方zhàn dì miàn ji 占地面积zhàn dì miàn ji 占地面積zhàn dì zhǐ 栈地址zhàn dì zhǐ 棧地址Zhàn jiāng dì qū 湛江地区Zhàn jiāng dì qū 湛江地區Zhāng jiā kǒu dì qū 张家口地区Zhāng jiā kǒu dì qū 張家口地區Zhāng yè dì qū 张掖地区Zhāng yè dì qū 張掖地區Zhāo tōng dì qū 昭通地区Zhāo tōng dì qū 昭通地區Zhāo yáng dì qū 朝阳地区Zhāo yáng dì qū 朝陽地區zháo dì 着地zháo dì 著地zhǎo zé dì 沼泽地zhǎo zé dì 沼澤地zhǎo zé dì dài 沼泽地带zhǎo zé dì dài 沼澤地帶Zhào qìng dì qū 肇庆地区Zhào qìng dì qū 肇慶地區zhèn dì 阵地zhèn dì 陣地Zhèn jiāng dì qū 鎮江地區Zhèn jiāng dì qū 镇江地区zhèn tiān dòng dì 震天动地zhèn tiān dòng dì 震天動地zhēng dì 征地zhěng dì 整地zhěng gè dì qiú 整个地球zhěng gè dì qiú 整個地球zhí mín dì 殖民地zhì dì 質地zhì dì 质地zhì dì yǒu shēng 掷地有声zhì dì yǒu shēng 擲地有聲zhì zhī sǐ dì 置之死地zhì zhī sǐ dì ér hòu shēng 置之死地而后生zhì zhī sǐ dì ér hòu shēng 置之死地而後生zhōng diǎn dì zhǐ 終點地址zhōng diǎn dì zhǐ 终点地址Zhōng guó dì zhèn jú 中国地震局Zhōng guó dì zhèn jú 中國地震局Zhōng guó dì zhèn tái 中国地震台Zhōng guó dì zhèn tái 中國地震台Zhōng guó Guó jiā dì zhèn jú 中国国家地震局Zhōng guó Guó jiā dì zhèn jú 中國國家地震局zhōng yuán dì zhèn 中源地震zhòng dì 种地zhòng dì 種地zhòng dì 重地Zhōu kǒu dì qū 周口地区Zhōu kǒu dì qū 周口地區zhù dì 住地zhù dì 駐地zhù dì 驻地Zhù mǎ diàn dì qū 駐馬店地區Zhù mǎ diàn dì qū 驻马店地区zhuā dì 抓地zhuā dì lì 抓地力zhuǎn huán yú dì 轉圜餘地zhuǎn huán yú dì 转圜余地zhuǎn rù dì xià 轉入地下zhuǎn rù dì xià 转入地下zhuǎn yí zhèn dì 轉移陣地zhuǎn yí zhèn dì 转移阵地zhuāng jia dì 庄稼地zhuāng jia dì 莊稼地Zhǔn gé ěr pén dì 准格尔盆地Zhǔn gé ěr pén dì 準格爾盆地Zhǔn gě ěr pén dì 准葛尔盆地Zhǔn gě ěr pén dì 準葛爾盆地zǐ huā dì dīng 紫花地丁zì liú dì 自留地zōng dì 宗地zǒu dì jī 走地雞zǒu dì jī 走地鸡zǒu dì pán 走地盘zǒu dì pán 走地盤zū dì 租地zū dì rén tóu biāo piào quán 租地人投标票权zū dì rén tóu biāo piào quán 租地人投標票權zū jiè dì 租借地Zūn yì dì qū 遵义地区Zūn yì dì qū 遵義地區