Có 1 kết quả:

zhǐ

1/1

zhǐ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. nền đất
2. (xem: địa chỉ 地址)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Nền móng, cơ sở. ◇Vương An Thạch 王安石: “Bao Thiền San diệc vị chi Hoa San, Đường phù đồ Tuệ Bao thủy xá ư kì chỉ” 褒禪山亦謂之華山, 唐浮圖慧褒始舍於其址 (Du Bao Thiền Sơn kí 遊褒禪山記) Bao Thiền Sơn cũng gọi là Hoa Sơn; đời Đường, nhà sư Tuệ Bao bắt đầu cất nhà ở nền này.
2. (Danh) Nơi, chỗ, địa điểm. ◎Như: “trụ chỉ” 住址 chỗ ở.

Từ điển Thiều Chửu

① Cái nền.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Nơi, chỗ, chỉ, địa điểm: 住址 Nơi ở, chỗ ở; 廠址 Địa điểm của nhà máy; 地址 Địa chỉ; 舊址 Nơi (ở) cũ, địa điểm cũ;
② Nền.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nền nhà.

Từ điển Trung-Anh

(1) location
(2) site

Từ ghép 60

bàn gōng dì zhǐ 办公地址bàn gōng dì zhǐ 辦公地址Bàn pō yí zhǐ 半坡遗址Bàn pō yí zhǐ 半坡遺址chǎng zhǐ 厂址chǎng zhǐ 廠址chéng zhǐ 城址dì zhǐ 地址dì zhǐ de zhuǎn huàn 地址的轉換dì zhǐ de zhuǎn huàn 地址的转换dì zhǐ jiě xī xié yì 地址解析协议dì zhǐ jiě xī xié yì 地址解析協議diàn yóu dì zhǐ 电邮地址diàn yóu dì zhǐ 電郵地址duō zhàn dì zhǐ 多站地址gù zhǐ 故址guǎng bō dì zhǐ 广播地址guǎng bō dì zhǐ 廣播地址Hé Lǘ chéng yí zhǐ 闔閭城遺址Hé Lǘ chéng yí zhǐ 阖闾城遗址Hé mǔ dù yí zhǐ 河姆渡遗址Hé mǔ dù yí zhǐ 河姆渡遺址huí xìn dì zhǐ 回信地址jī zhǐ 基址jiā tíng dì zhǐ 家庭地址jiè zhǐ 界址jiù zhǐ 旧址jiù zhǐ 舊址jué duì dì zhǐ 絕對地址jué duì dì zhǐ 绝对地址kě xún zhǐ 可寻址kě xún zhǐ 可尋址mù biāo dì zhǐ 目标地址mù biāo dì zhǐ 目標地址pèi sòng dì zhǐ 配送地址Qiě mò yí zhǐ 且末遗址Qiě mò yí zhǐ 且末遺址tōng xìn dì zhǐ 通信地址wǎng yè dì zhǐ 網頁地址wǎng yè dì zhǐ 网页地址wǎng zhǐ 網址wǎng zhǐ 网址xiāng duì dì zhǐ 相对地址xiāng duì dì zhǐ 相對地址xuǎn zhǐ 选址xuǎn zhǐ 選址xún zhǐ 寻址xún zhǐ 尋址yī zhì zī yuán dìng zhǐ qì 一致資源定址器yī zhì zī yuán dìng zhǐ qì 一致资源定址器yí zhǐ 遗址yí zhǐ 遺址yuán diǎn dì zhǐ 源点地址yuán diǎn dì zhǐ 源點地址yuán zhǐ 原址zhàn dì zhǐ 栈地址zhàn dì zhǐ 棧地址zhōng diǎn dì zhǐ 終點地址zhōng diǎn dì zhǐ 终点地址zhù zhǐ 住址