Có 1 kết quả:

zuò lěng bǎn dèng


zuò lěng bǎn dèng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to hold an inconsequential job
(2) to receive a cold reception
(3) to be kept waiting for an assignment or audience
(4) to be out in the cold
(5) to be sidelined
(6) to warm the bench
(7) to cool one's heels