Có 2 kết quả:

diàn juàndiàn quān

1/2

diàn juàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to spread litter in a cowshed, pigsty etc

diàn quān

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) washer (on bolt)
(2) toilet seat