Có 1 kết quả:

nǎo
Âm Pinyin: nǎo
Tổng nét: 9
Bộ: tǔ 土 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丶一ノ丶フ丨
Thương Hiệt: GYUK (土卜山大)
Unicode: U+57B4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: lou5, nou5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nǎo

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) small hill
(2) used in geographic names