Có 1 kết quả:

péi yǎng

1/1

péi yǎng

phồn thể

Từ điển phổ thông

bồi dưỡng thêm

Từ điển Trung-Anh

(1) to cultivate
(2) to breed
(3) to foster
(4) to nurture
(5) to educate
(6) to groom (for a position)
(7) education
(8) fostering
(9) culture (biology)

Một số bài thơ có sử dụng