Có 3 kết quả:

bǎo ㄅㄠˇㄅㄨˇㄆㄨˋ
Âm Pinyin: bǎo ㄅㄠˇ, ㄅㄨˇ, ㄆㄨˋ
Tổng nét: 12
Bộ: tǔ 土 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丨フ一一丨ノ丶一丨一
Thương Hiệt: ODG (人木土)
Unicode: U+5821
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bảo
Âm Nôm: bảo
Âm Nhật (onyomi): ホ (ho), ホウ (hō)
Âm Nhật (kunyomi): とりで (toride)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bou2

Tự hình 2

Dị thể 6

Một số bài thơ có sử dụng

1/3

bǎo ㄅㄠˇ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

pháo đài, lô cốt, thành trì

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) § Xem “bảo chướng” 堡障.

Từ điển Trung-Anh

(1) an earthwork
(2) castle
(3) position of defense
(4) stronghold
(5) used in place names, often as phonetic bao for "burg" or "bad"

Từ ghép 95

Àì dēng bǎo 艾登堡Àì dīng bǎo 愛丁堡Àì dīng bǎo 爱丁堡àn bǎo 暗堡Bā dēng · Fú téng bǎo zhōu 巴登符腾堡州Bā dēng · Fú téng bǎo zhōu 巴登符騰堡州bǎo jiāo 堡礁bǎo lěi 堡垒bǎo lěi 堡壘bǎo zhài 堡寨Bǐ dé bǎo 彼得堡Bó lán dēng bǎo 勃兰登堡Bó lán dēng bǎo 勃蘭登堡chéng bǎo 城堡Dà bǎo jiāo 大堡礁Dà wèi · Àì dēng bǎo 大卫艾登堡Dà wèi · Àì dēng bǎo 大衛艾登堡dì bǎo 地堡diāo bǎo 碉堡Dù yī sī bǎo 杜伊斯堡Fú téng bǎo 符腾堡Fú téng bǎo 符騰堡Gē dé bǎo 哥德堡Gē ní sī bǎo 哥尼斯堡gǔ bǎo 古堡Gǔ dēng bǎo 古登堡Gǔ téng bǎo Jì huà 古腾堡计划Gǔ téng bǎo Jì huà 古騰堡計劃Hā bù sī bǎo 哈布斯堡Hā lǐ sī bǎo 哈里斯堡Hǎi dé bǎo 海德堡Hǎi dé ěr bǎo 海德尔堡Hǎi dé ěr bǎo 海德爾堡Hǎi sēn bǎo 海森堡Hàn bǎo 汉堡Hàn bǎo 漢堡hàn bǎo bāo 汉堡包hàn bǎo bāo 漢堡包Hàn bǎo wáng 汉堡王Hàn bǎo wáng 漢堡王Hóng bǎo 洪堡hóng bǎo 紅堡hóng bǎo 红堡Hóng sì bǎo 紅寺堡Hóng sì bǎo 红寺堡Hóng sì bǎo qū 紅寺堡區Hóng sì bǎo qū 红寺堡区Hóng sì bǎo zhèn 紅寺堡鎮Hóng sì bǎo zhèn 红寺堡镇Huáng bǎo 皇堡Jù wú bà hàn bǎo bāo Zhǐ shù 巨无霸汉堡包指数Jù wú bà hàn bǎo bāo Zhǐ shù 巨無霸漢堡包指數Jūn shì tǎn dīng bǎo 君士坦丁堡Kǎo bō shí bǎo 考波什堡Lā fū bǎo 拉夫堡Lā fū bǎo Dà xué 拉夫堡大学Lā fū bǎo Dà xué 拉夫堡大學lín bǎo 林堡Lú sēn bǎo 卢森堡Lú sēn bǎo 盧森堡mǎ ěr bǎo bìng dú 馬爾堡病毒mǎ ěr bǎo bìng dú 马尔堡病毒Mǎ gé dé bǎo 馬格德堡Mǎ gé dé bǎo 马格德堡Mài xiāng bǎo 麥香堡Mài xiāng bǎo 麦香堡Niǔ lún bǎo 紐倫堡Niǔ lún bǎo 纽伦堡Páng jiā bǎo qū 庞家堡区Páng jiā bǎo qū 龐家堡區Pǐ zī bǎo 匹兹堡Pǐ zī bǎo 匹茲堡Pǔ léi sī bǎo 普雷斯堡Sà ěr cí bǎo 萨尔茨堡Sà ěr cí bǎo 薩爾茨堡Sà ěr pǔ sī bǎo 萨尔普斯堡Sà ěr pǔ sī bǎo 薩爾普斯堡shā bǎo 沙堡Shèng Bǐ dé bǎo 圣彼得堡Shèng Bǐ dé bǎo 聖彼得堡Sī tè lā sī bǎo 斯特拉斯堡tān tóu bǎo 滩头堡tān tóu bǎo 灘頭堡Wēi lián sī bǎo 威廉斯堡Wò ěr fū sī bǎo 沃尔夫斯堡Wò ěr fū sī bǎo 沃爾夫斯堡Yè kǎ jié lín bǎo 叶卡捷琳堡Yè kǎ jié lín bǎo 葉卡捷琳堡Yè kǎ tè lín nà bǎo 叶卡特琳娜堡Yè kǎ tè lín nà bǎo 葉卡特琳娜堡Yī sī lán bǎo 伊斯兰堡Yī sī lán bǎo 伊斯蘭堡Yī sī tǎn bǎo 伊斯坦堡Yuē hàn nèi sī bǎo 約翰內斯堡Yuē hàn nèi sī bǎo 约翰内斯堡

ㄅㄨˇ

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) § Xem “bảo chướng” 堡障.

Từ điển Thiều Chửu

① Bảo chướng 堡障 cái thành nhỏ, bờ luỹ trong làng đắp để phòng giặc cướp.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Lô cốt, boong ke, ụ súng: 橋頭堡 Lô cốt đầu cầu; 地堡 Lô cốt ngầm, ụ súng ngầm;
② Thành nhỏ: 堡障 Thành nhỏ hay bờ luỹ trong làng để phòng giặc cướp. Xem 堡 [bư].

Từ điển Trần Văn Chánh

Thôn xóm hay thị trấn có xây thành luỹ chung quanh (thường dùng trong địa danh): 吳堡縣 Huyện Ngô Bảo (ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc). Xem 堡 [băo].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bức tường đất.

Từ ghép 4

ㄆㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) § Xem “bảo chướng” 堡障.

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 鋪|铺[pu4]
(2) used in place names

Từ ghép 1