Có 1 kết quả:

chéng

1/1

chéng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thửa ruộng cấy lúa

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Lối đi ngăn thành thửa trong ruộng lúa.

Từ điển Thiều Chửu

① Thửa ruộng cấy lúa.

Từ điển Trần Văn Chánh

(đph) Đường bờ ruộng.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Thăng 堘.

Từ điển Trung-Anh

variant of 塍[cheng2]

Từ điển Trung-Anh

raised path between fields

Từ ghép 4