Có 2 kết quả:

chángchǎng

1/2

cháng

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. Tục dùng như chữ “tràng” 場.

Từ điển Trung-Anh

variant of 場|场[chang2]

chǎng

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. vùng
2. cái sân

Từ điển trích dẫn

1. Tục dùng như chữ “tràng” 場.

Từ điển Thiều Chửu

① Tục dùng như chữ tràng 場.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 場 (bộ 土).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Trường 場.

Từ điển Trung-Anh

variant of 場|场[chang3]